Kochbirnen
Nghĩa tiếng Việt: lê nấu
Phát âm (IPA): [ˈkɔxˌbɪʁnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kochbirnen
Ví dụ
- Im Herbst bereitet meine Großmutter köstliche Nachspeisen aus Kochbirnen zu. — Vào mùa thu, bà tôi chuẩn bị những món tráng miệng thơm ngon từ lê nấu.
Nghĩa khác
- lê hầm
- lê nấu ăn
- quả lê
- lê
- đèn bàn