Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kochbirne

Nghĩa tiếng Việt: lê dùng để nấu

Phát âm (IPA): [ˈkɔxˌbɪʁnə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Kochbirne

Số nhiều: die Kochbirnen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKochbirneKochbirnen
AkkusativKochbirneKochbirnen
DativKochbirneKochbirnen
GenitivKochbirneKochbirnen

Ví dụ