Kochbirne
Nghĩa tiếng Việt: lê dùng để nấu
Phát âm (IPA): [ˈkɔxˌbɪʁnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kochbirne
Số nhiều: die Kochbirnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kochbirne | Kochbirnen |
| Akkusativ | Kochbirne | Kochbirnen |
| Dativ | Kochbirne | Kochbirnen |
| Genitiv | Kochbirne | Kochbirnen |
Ví dụ
- „Heiß geliebt wird im Norden der handfeste Eintopf Birnen, Bohnen und Speck, auch »Grööner Hein« genannt. Grüne Bohnen werden zusammen mit kleinen Kochbirnen und Räucherspeck gekocht. Dazu gehören Kartoffeln.“ — „Ở miền Bắc, món hầm no bụng gồm lê, đậu và thịt xông khói, còn gọi là »Grööner Hein«, rất được ưa chuộng. Đậu cô ve được nấu cùng những quả lê nhỏ và thịt xông khói. Món này ăn kèm với khoai tây.“