Kochanleitung
Nghĩa tiếng Việt: hướng dẫn nấu ăn
Phát âm (IPA): [ˈkɔxʔanˌlaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kochanleitung
Số nhiều: die Kochanleitungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kochanleitung | Kochanleitungen |
| Akkusativ | Kochanleitung | Kochanleitungen |
| Dativ | Kochanleitung | Kochanleitungen |
| Genitiv | Kochanleitung | Kochanleitungen |
Ví dụ
- Auf der Packung Sushi-Reis stand die Kochanleitung leider nur in Japanisch. — Trên gói gạo làm sushi, hướng dẫn nấu ăn đáng tiếc chỉ được viết bằng tiếng Nhật.
- „Das Terminal ermöglicht unter anderem die Suche nach Warengruppen, liefert saisonale Rezeptempfehlungen und druckt den nötigen Einkaufszettel samt Kochanleitung aus.“ — „Thiết bị đầu cuối cho phép tìm kiếm theo nhóm hàng, gợi ý các công thức nấu ăn theo mùa và in danh sách mua sắm cần thiết kèm theo hướng dẫn nấu ăn.“