Knüppelkuchen
Nghĩa tiếng Việt: bánh nướng que
Phát âm (IPA): [ˈknʏpəlkuːxn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Knüppelkuchen
Số nhiều: die Knüppelkuchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Knüppelkuchen | Knüppelkuchen |
| Akkusativ | Knüppelkuchen | Knüppelkuchen |
| Dativ | Knüppelkuchen | Knüppelkuchen |
| Genitiv | Knüppelkuchens | Knüppelkuchen |
Ví dụ
- Als Kinder haben wir oft Knüppelkuchen über dem Lagerfeuer gebacken. — Hồi nhỏ, chúng tôi thường nướng bánh que trên lửa trại.
- Knüppelkuchen: Ideal für Camping und Lagerfeuer. Die ersten 5 Zutaten in eine Schüssel geben, etwas Wasser dazugeben. Verrühren. Je nach Bedarf und Konsistenz noch Wasser zugeben. — Bánh que: lý tưởng cho cắm trại và lửa trại. Cho 5 nguyên liệu đầu tiên vào tô, thêm một ít nước. Khuấy đều. Tùy nhu cầu và độ đặc, thêm nước nếu cần.
Nghĩa khác
- Brot, bei dem der Teig um einen Stock gewickelt am offenen Feuer gebacken wird