knottern
Nghĩa tiếng Việt: lẩm bẩm phàn nàn
Phát âm (IPA): [ˈknɔtɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: knottern · er/sie/es knottert · knotterte · haben geknottert
Präsens (hiện tại)
| ich | knotter |
| du | knotterst |
| er/sie/es | knottert |
| wir | knottern |
| ihr | knottert |
| sie/Sie | knottern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | knotterte |
| du | knottertest |
| er/sie/es | knotterte |
| wir | knotterten |
| ihr | knottertet |
| sie/Sie | knotterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geknottert |
| du | hast geknottert |
| er/sie/es | hat geknottert |
| wir | haben geknottert |
| ihr | habt geknottert |
| sie/Sie | haben geknottert |
Ví dụ
- Ich kann sagen was ich will, er hat immer etwas zu knottern. — Tôi nói gì thì nói, anh ta lúc nào cũng có chuyện để càu nhàu.
- Knottere doch nicht direkt! — Đừng càu nhàu ngay thế chứ!
Nghĩa khác
- herummäkeln, aus schlechter Laune oder negativer Grundeinstellung heraus kritisieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er knottern → Đúng: er knottert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)