knotenartig
Nghĩa tiếng Việt: dạng nút; giống hạch
Phát âm (IPA): [ˈknoːtn̩ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | knotenartiger | knotenartige |
| Akkusativ | knotenartigen | knotenartige |
| Dativ | knotenartigem | knotenartigen |
| Genitiv | knotenartigen | knotenartiger |
Ví dụ
- „Diese Ranke besaß einen Durchmesser von weit über 100 Metern und wies in regelmäßigen Abständen von 600 oder 700 Metern dicke, knotenartige Verbindungsstellen auf.“ — Dây leo này có đường kính hơn 100 mét và cứ cách khoảng 600 hoặc 700 mét lại có các mối nối dạng mắt dày đặc.