Knopfgabel
Nghĩa tiếng Việt: cái vít
Phát âm (IPA): [ˈknɔp͡fˌɡaːbl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Knopfgabel
Số nhiều: die Knopfgabeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Knopfgabel | Knopfgabeln |
| Akkusativ | Knopfgabel | Knopfgabeln |
| Dativ | Knopfgabel | Knopfgabeln |
| Genitiv | Knopfgabel | Knopfgabeln |
Ví dụ
- „Sie ist noch immer flach wie ein Plättbrett, und ihre kleinen, schwarzen Augen glänzen ebenso wie früher, als wären sie auf der Knopfgabel geputzt.“ — „Cô ta vẫn phẳng lì như chiếc bàn là quần áo, và đôi mắt đen nhỏ của cô ta vẫn sáng lấp lánh như xưa, tựa hồ như vừa được đánh bóng bằng thước lau khuy.“
- „Mit Knopfgabel wurde wieder hantiert und mit Creme, wie zur Soldatenzeit, als ob man die ganze Zeit über nichts anderes getan hätte.“ — „Lại hì hục với thước đánh bóng khuy áo và xi, y như thời đi lính, cứ như thể cả đời chẳng làm việc gì khác.“
Nghĩa khác
- ốc vít
- vít
- cái nạo
- cái bào
- cái gọt