knöchernem
Nghĩa tiếng Việt: gầy guộc
Phát âm (IPA): [ˈknœçɐnəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gehirn wird von einem knöchernem Schädel zuverlässig geschützt. — Não bộ được bảo vệ chắc chắn bởi một hộp sọ bằng xương.
Nghĩa khác
- sơ sài
- khô khan
- xương xẩu
- sanh
- thon