Knochensystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ xương
Phát âm (IPA): [ˈknɔxn̩zʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Knochensystem
Số nhiều: die Knochensysteme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Knochensystem | Knochensysteme |
| Akkusativ | Knochensystem | Knochensysteme |
| Dativ | Knochensystem | Knochensystemen |
| Genitiv | Knochensystems | Knochensysteme |
Ví dụ
- „Ohne das Knochensystem könnte aber solch ein wandelbares Organsystem wie das Blut in unserem Körper gar nicht funktionieren.“ — „Tuy nhiên, nếu không có hệ xương thì một hệ cơ quan biến đổi linh hoạt như máu trong cơ thể chúng ta sẽ không thể hoạt động được.“