knarnlos
Nghĩa tiếng Việt: không kêu cót két
Phát âm (IPA): [ˈknaʁnloːs]
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die neue Tür öffnet sich leise und fast knarnlos. — Cánh cửa mới mở ra nhẹ nhàng và hầu như không kêu cót két.
Nghĩa khác
- không có gì
- vô hại
- an toàn
- không có vấn đề gì
- suôn sẻ