Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Knagge

Nghĩa tiếng Việt: giá đỡ

Phát âm (IPA): [ˈknaɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Knagge

Số nhiều: die Knaggen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKnaggeKnaggen
AkkusativKnaggeKnaggen
DativKnaggeKnaggen
GenitivKnaggeKnaggen

Ví dụ

Nghĩa khác