Knacknuss
Nghĩa tiếng Việt: vấn đề hóc búa; câu hỏi khó
Phát âm (IPA): [ˈknakˌnʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Knacknuss
Số nhiều: die Knacknüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Knacknuss | Knacknüsse |
| Akkusativ | Knacknuss | Knacknüsse |
| Dativ | Knacknuss | Knacknüssen |
| Genitiv | Knacknuss | Knacknüsse |
Ví dụ
- Diese Fragestellung war sogar für den Computer eine echte Knacknuss. — Câu hỏi này quả là một bài toán hóc búa ngay cả đối với máy tính.