Knackfrosch
Nghĩa tiếng Việt: đồ chơi ếch bấm cách cách
Phát âm (IPA): [ˈknakˌfʁɔʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Knackfrosch
Số nhiều: die Knackfrösche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Knackfrosch | Knackfrösche |
| Akkusativ | Knackfrosch | Knackfrösche |
| Dativ | Knackfrosch | Knackfröschen |
| Genitiv | Knackfrösche |
Ví dụ
- „Schließlich beförderte sie einen kleinen Gegenstand ans Tageslicht: einen grünen Knackfrosch mit silbernen Streifen.“ — „Cuối cùng cô ấy cũng lôi ra được một món đồ nhỏ: một con ếch đồ chơi bấm kêu cách cách màu xanh lá có sọc bạc.“