klumpigstes
Nghĩa tiếng Việt: vón cục nhất
Phát âm (IPA): [ˈklʊmpɪçstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war das klumpigste Mehl, das ich je verwendet habe. — Đó là loại bột mì vón cục nhất mà tôi từng dùng.
Nghĩa khác
- lổn nhổn nhất
- đông lại nhất
- sệt nhất
- cục cục nhất
- bị vón cục nhất