Klothoide
Nghĩa tiếng Việt: đường cong clothoid
Phát âm (IPA): [klotoˈiːdə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Klothoide
Số nhiều: die Klothoiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klothoide | Klothoiden |
| Akkusativ | Klothoide | Klothoiden |
| Dativ | Klothoide | Klothoiden |
| Genitiv | Klothoide | Klothoiden |
Ví dụ
- Die Klothoide wird auch Spinnkurve genannt. — Klothoide còn được gọi là đường cong xoắn ốc.
- Die Klothoide ist ein Trassierungselement im Straßenbau. — Klothoide là một yếu tố bố trí tuyến trong xây dựng đường bộ.
Nghĩa khác
- spiralförmige Kurve
- Übergangsbogen