Klostersiedlung
Nghĩa tiếng Việt: khu định cư tu viện
Phát âm (IPA): [ˈkloːstɐˌziːdlʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Klostersiedlung
Số nhiều: die Klostersiedlungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klostersiedlung | Klostersiedlungen |
| Akkusativ | Klostersiedlung | Klostersiedlungen |
| Dativ | Klostersiedlung | Klostersiedlungen |
| Genitiv | Klostersiedlung | Klostersiedlungen |
Ví dụ
- „Auf der kleinen Insel befinden sich eine frühchristliche Klostersiedlung, die im 6. Jh. vom hl. Molaise gegründet wurde, drei Kirchen, Bienenkorbhütten sowie zahlreiche interessante Steine […]“ — Trên hòn đảo nhỏ có một khu định cư tu viện Kitô giáo sơ khai do Thánh Molaise thành lập vào thế kỷ thứ 6, ba nhà thờ, các túp lều tổ ong cùng nhiều tảng đá thú vị […]
- „Die Klostersiedlung in Glendalough ist die berühmteste und die wohl Schönste in ganz Irland.“ — Khu định cư tu viện ở Glendalough là nổi tiếng nhất và có lẽ là đẹp nhất trên toàn Ireland.
- „Um 1000 n. Chr. entstand z.B. die Klostersiedlung in Glendalough (Grafschaft Wicklow).“ — Khoảng năm 1000 sau Công nguyên, khu định cư tu viện ở Glendalough (hạt Wicklow) đã được hình thành.
Nghĩa khác
- làng tu viện
- tu viện định cư
- cộng đồng tu viện
- khu dân cư tu viện
- khu vực tu viện