Klosteratmosphäre
Nghĩa tiếng Việt: không khí tu viện
Nghe phát âm Klosteratmosphäre
danh từ · trình độ C1
Giống: die Klosteratmosphäre
Số nhiều: die klosteratmosphären
Ví dụ
- Die ruhige Klosteratmosphäre half den Gästen beim Entspannen. — Bầu không khí tu viện yên bình đã giúp các vị khách thư giãn.
Nghĩa khác
- bầu không khí tu viện
- bầu không khí thanh tịnh
- không khí tu
- bầu không khí tu
- không khí của tu viện