Kloakentier
Nghĩa tiếng Việt: thú đơn huyệt
Phát âm (IPA): [kloˈaːkn̩ˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kloakentier
Số nhiều: die Kloakentiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kloakentier | Kloakentiere |
| Akkusativ | Kloakentier | Kloakentiere |
| Dativ | Kloakentier | Kloakentieren |
| Genitiv | Kloakentieres | Kloakentiere |
Ví dụ
- „Säugetiere“ ist ein Oberbegriff für befellte Wirbeltiere, die ihre Jungen mit Milch ernähren, und umfasst auch die eierlegenden Kloakentiere. — “Động vật có vú” là một thuật ngữ chung dùng để chỉ những loài động vật có xương sống có lông, nuôi con bằng sữa mẹ; thuật ngữ này cũng bao gồm cả những loài động vật đẻ trứng thuộc nhóm có hậu môn.
- Die Ansicht, dass Kloakentiere besonders urtümliche Säugetiere seien, die sich aus säugetierähnlichen Reptilien entwickelt haben, ist heute eine Minderheitenmeinung. Ihre tatsächliche Herkunft ist umstritten. — Quan niệm rằng động vật đơn huyệt là những loài thú đặc biệt nguyên thủy, phát triển từ các loài bò sát giống thú, ngày nay chỉ là quan điểm thiểu số. Nguồn gốc thực sự của chúng vẫn còn gây tranh cãi.
- Wie so viele urtümliche Geschöpfe, leben auch die eierlegenden Ameisenigel und Schnabeltiere nur noch in dem großen zoologischen Raritätenkabinett unserer Erde, nämlich in der australischen Region, … In ihnen lernen wir die zweifellos ältesten und primitivsten Säuger der Welt kennen, die in den Tierbüchern als Kloakentiere zusammengefaßt werden. — Cũng như bao sinh vật cổ sơ khác, thú lông nhím đẻ trứng và thú mỏ vịt giờ đây chỉ còn sống trong “tủ trưng bày các loài quý hiếm” khổng lồ của Trái Đất chúng ta, cụ thể là ở vùng Australia, ... Ở chúng, ta làm quen với những loài thú có vú cổ xưa và nguyên thủy nhất thế giới, được xếp chung trong sách động vật dưới tên Kloakentiere.
Nghĩa khác
- động vật đơn huyệt
- thú có túi
- động vật sống dưới nước
- động vật lưỡng cư
- động vật có vú sống dưới nước