Klimatechniken
Nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật khí hậu
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaˌtɛçnɪkn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Klimatechniken
Ví dụ
- Moderne Klimatechniken helfen dabei, in Büros viel Energie zu sparen. — Các công nghệ điều hòa hiện đại giúp tiết kiệm nhiều năng lượng trong văn phòng.
Nghĩa khác
- công nghệ khí hậu
- giải pháp khí hậu
- hệ thống khí hậu
- công nghệ điều hòa không khí
- Kỹ thuật điều hòa không khí