Klimaschutzvorgabe
Nghĩa tiếng Việt: quy định bảo vệ khí hậu
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaʃʊt͡sˌfoːɐ̯ɡaːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Klimaschutzvorgabe
Số nhiều: die Klimaschutzvorgaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klimaschutzvorgabe | Klimaschutzvorgaben |
| Akkusativ | Klimaschutzvorgabe | Klimaschutzvorgaben |
| Dativ | Klimaschutzvorgabe | Klimaschutzvorgaben |
| Genitiv | Klimaschutzvorgabe | Klimaschutzvorgaben |
Ví dụ
- „EU-Kommissionspräsident Barroso will an verbindlichen Klimaschutzvorgaben festhalten“ […]. — Chủ tịch Ủy ban châu Âu Barroso muốn kiên định với các chỉ tiêu bảo vệ khí hậu mang tính ràng buộc […]
- „Die Kläger wollen beweisen, dass die Bundesrepublik Klimaschutzvorgaben der EU abgeschwächt oder verhindert hat und fordern Schadensersatz in Milliardenhöhe.“ — Các nguyên đơn muốn chứng minh rằng Cộng hòa Liên bang Đức đã làm suy yếu hoặc ngăn cản các chỉ tiêu bảo vệ khí hậu của EU và yêu cầu bồi thường thiệt hại hàng tỷ euro.
- „Es besteht das Ziel, die Klimaschutzvorgaben von EU und Bund bereits vorfristig im Jahr 2011 zu erfüllen.“ — Mục tiêu đặt ra là hoàn thành các chỉ tiêu bảo vệ khí hậu của EU và liên bang trước thời hạn vào năm 2011.