Klimaschaden
Nghĩa tiếng Việt: thiệt hại do biến đổi khí hậu
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaˌʃaːdn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Klimaschaden
Số nhiều: die Klimaschäden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klimaschaden | Klimaschäden |
| Akkusativ | Klimaschaden | Klimaschäden |
| Dativ | Klimaschaden | Klimaschäden |
| Genitiv | Klimaschadens | Klimaschäden |
Ví dụ
- Die Klimaschäden des Heizens/der Industrie/der Landwirtschaft/der Luftfahrt/der Stromerzeugung/des Verkehrs sind einfach zu groß. — Thiệt hại khí hậu do sưởi ấm/công nghiệp/nông nghiệp/hàng không/sản xuất điện/giao thông vận tải là quá lớn.
- „Zum Treibhauseffekt durch Flugbenzin kommen weitere Klimaschäden dazu, die dadurch entstehen, dass die Maschinen in großer Höhe unterwegs sind und Kondensstreifen hinterlassen.“ — Ngoài hiệu ứng nhà kính do nhiên liệu máy bay, còn có những thiệt hại khí hậu khác phát sinh do máy bay di chuyển ở độ cao lớn và để lại các vệt khói ngưng tụ.
- „Umwelt-, Gesundheits- und Klimaschäden sind negative Auswirkungen der Kohlenutzung, die nicht von den Verursachern getragen werden, sondern von der Allgemeinheit.“ — Thiệt hại về môi trường, sức khỏe và khí hậu là những tác động tiêu cực của việc sử dụng than đá mà không phải do bên gây ra gánh chịu, mà là toàn xã hội.