Klimarechner
Nghĩa tiếng Việt: công cụ tính dấu chân carbon
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaˌʁɛçnɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Klimarechner
Số nhiều: die Klimarechner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klimarechner | Klimarechner |
| Akkusativ | Klimarechner | Klimarechner |
| Dativ | Klimarechner | Klimarechnern |
| Genitiv | Klimarechners | Klimarechner |
Ví dụ
- „Durch meine Suche war ich auch auf zig andere Rechner gestoßen. Rentenrechner, IQ-Rechner, Klimarechner, Depressionsrechner.“ — „Qua tìm kiếm, tôi cũng tình cờ thấy vô số công cụ tính khác. Công cụ tính lương hưu, tính IQ, tính dấu chân carbon, tính mức độ trầm cảm.“
- „Der Klimarechner wurde durch den Ausschuss für Betriebswirtschaft (AfR) des Deutschen Forstwirtschaftsrates entwickelt.“ — „Công cụ tính tác động khí hậu được phát triển bởi Ủy ban Kinh tế Doanh nghiệp (AfR) thuộc Hội đồng Lâm nghiệp Đức.“