Klimaprotokoll
Nghĩa tiếng Việt: biên bản khí hậu
danh từ · trình độ C1
Giống: das Klimaprotokoll
Số nhiều: die klimaprotokolle
Ví dụ
- Viele Staaten haben das neue Klimaprotokoll bereits unterzeichnet. — Nhiều quốc gia đã ký kết nghị định thư khí hậu mới.
Nghĩa khác
- nghị định thư khí hậu
- hiệp định khí hậu
- thỏa thuận khí hậu
- giao thức khí hậu