Klimafolge
Nghĩa tiếng Việt: hậu quả biến đổi khí hậu
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaˌfɔlɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Klimafolge
Số nhiều: die Klimafolgen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klimafolge | Klimafolgen |
| Akkusativ | Klimafolge | Klimafolgen |
| Dativ | Klimafolge | Klimafolgen |
| Genitiv | Klimafolge | Klimafolgen |
Ví dụ
- „Trotz Warnungen vor den Klimafolgen will Großbritannien neue Öl- und Gasfelder in der Nordsee nutzbar machen.“ — Bất chấp những cảnh báo về hậu quả khí hậu, Vương quốc Anh vẫn muốn khai thác các mỏ dầu và khí đốt mới ở Biển Bắc.