Klimaarchiv
Nghĩa tiếng Việt: kho lưu trữ dữ liệu khí hậu
Phát âm (IPA): [ˈkliːmaʔaʁˌçiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Klimaarchiv
Số nhiều: die Klimaarchive
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klimaarchiv | Klimaarchive |
| Akkusativ | Klimaarchiv | Klimaarchive |
| Dativ | Klimaarchiv | Klimaarchiven |
| Genitiv | Klimaarchivs | Klimaarchive |
Ví dụ
- „Forschende wollten Klimadaten von einem Eisbohrkern aus den Schweizer Alpen ablesen - und stellten überrascht fest, dass das Klimaarchiv unbrauchbar war.“ — „Các nhà nghiên cứu muốn đọc dữ liệu khí hậu từ một lõi băng ở dãy Alps Thụy Sĩ - và ngạc nhiên nhận ra rằng kho lưu trữ khí hậu này đã không còn dùng được nữa.“