Klescher
Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngồi lê đôi mách
Phát âm (IPA): [ˈklɛʃɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Klescher
Số nhiều: die Klescher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klescher | Klescher |
| Akkusativ | Klescher | Klescher |
| Dativ | Klescher | Kleschern |
| Genitiv | Kleschers | Klescher |
Ví dụ
- Er hat seit jeher einen mächtigen Klescher. — Xưa nay anh ta lúc nào cũng có vấn đề về đầu óc rồi.
- Heute gab es wieder einmal einen Klescher auf der A1. — Hôm nay lại có một vụ va chạm nảy lửa trên đường A1.
Nghĩa khác
- Knall im Sinne von „verrückt sein“
- Knall durch einen Zusammenstoß, Zusammenprall