kleinstaatliches
Nghĩa tiếng Việt: nhỏ bé
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Land überwand schließlich sein kleinstaatliches Denken. — Đất nước cuối cùng đã vượt qua tư duy cục bộ tiểu bang của mình.
Nghĩa khác
- tiểu bang
- nhỏ
- thuộc về tiểu quốc
- của tiểu quốc
- tầm thường