kleinstaatliche
Nghĩa tiếng Việt: nhỏ bé
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die kleinstaatliche Struktur des Landes behinderte den Handel. — Cấu trúc tiểu quốc của đất nước đã cản trở thương mại.
Nghĩa khác
- tiểu bang
- quốc gia nhỏ
- tiểu quốc
- thuộc về tiểu quốc
- tầm thường