Kleinsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ thiểu số
Phát âm (IPA): [ˈklaɪ̯nˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kleinsprache
Số nhiều: die Kleinsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kleinsprache | Kleinsprachen |
| Akkusativ | Kleinsprache | Kleinsprachen |
| Dativ | Kleinsprache | Kleinsprachen |
| Genitiv | Kleinsprache | Kleinsprachen |
Ví dụ
- „Von vielen Forschern werden manche dieser Kleinsprachen aber nur als Dialekte oder Varietäten von Standardsprachen aufgefasst (vor allem in der angelsächsischen Literatur).“ — Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu chỉ coi một số ngôn ngữ thiểu số này là phương ngữ hoặc biến thể của các ngôn ngữ tiêu chuẩn (đặc biệt là trong các tài liệu tiếng Anh).
- „Mit dem romanischen Firefox wollen die Übersetzer nach eigenen Angaben aufzeigen, dass auch das Rätoromanische als Kleinsprache durchaus in der modernen Informationstechnologie verwendet werden kann.“ — Với phiên bản Firefox tiếng Romansh, các dịch giả cho biết họ muốn chứng minh rằng ngay cả một ngôn ngữ thiểu số như tiếng Romansh cũng hoàn toàn có thể được sử dụng trong công nghệ thông tin hiện đại.
Nghĩa khác
- tiếng nói nhỏ
- ngôn ngữ nhỏ
- tiếng thiểu số
- ngôn ngữ địa phương