kleinschreibend
Nghĩa tiếng Việt: viết thường
Phát âm (IPA): [ˈklaɪ̯nˌʃʁaɪ̯bn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie ist eine konsequent kleinschreibende Autorin in ihren modernen Gedichten. — Cô ấy là một tác giả kiên định chỉ viết chữ thường trong các bài thơ hiện đại của mình.
Nghĩa khác
- chữ thường
- viết chữ thường
- viết chữ nhỏ
- chữ cái thường