Kleckerburgen
Nghĩa tiếng Việt: lâu đài bằng bánh quy
Phát âm (IPA): [ˈklɛkɐˌbʊʁɡŋ̍]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kleckerburgen
Ví dụ
- Die Kinder bauten am Strand viele bunte Kleckerburgen aus Sand. — Lũ trẻ xây nhiều lâu đài cát nhỏ giọt đầy màu sắc trên bãi biển.
Nghĩa khác
- lâu đài bằng đồ ăn
- lâu đài đồ chơi
- lâu đài vụn bánh
- lâu đài vụn bánh mì
- lâu đài vụn bánh quy