Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Klebriger Hörnling

Nghĩa tiếng Việt: nấm sừng nhớt

Phát âm (IPA): [ˌkleːbʁɪɡɐ ˈhœʁnlɪŋ]

cụm từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác