Klatschvieh
Nghĩa tiếng Việt: người chuyên buôn chuyện
Phát âm (IPA): [ˈklatʃfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Klatschvieh
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klatschvieh | |
| Akkusativ | Klatschvieh | |
| Dativ | Klatschvieh | |
| Genitiv | Klatschviehs |
Ví dụ
- So viel Klatschvieh ist zuvor noch nie zu einem Parteitag gekarrt worden. — Chưa bao giờ có nhiều đám a dua như vậy bị chở đến một đại hội đảng.
- Dafür blieb die Show in der Halle weit hinter den Erwartungen zurück. Das Vorprogramm glich allgemeinem Rummelboxen (alle zwölf Kämpfer hatten die gleiche Einlaufmusik), vier leicht bekleidete "Zuschauerinnen" nahmen an einer Miss-Wahl teil (hoher Fremdschäm-Faktor) und kurz bevor RTL live auf Sendung ging, sorgte ein aufgeregter "Einpeitscher" (kennt man sonst nur aus dem Lloret-de-Mar-Urlaub) über Ring-Mikro für Jubelstürme an den richtigen Stellen. Das interessierte Boxpublikum als simples Klatschvieh. RTL wars wohl egal, der TV-Zuschauer hat davon ja nichts gemerkt. — Bù lại, màn trình diễn trong nhà thi đấu lại kém xa kỳ vọng. Phần mở màn chẳng khác gì một trận quyền anh hội chợ (cả mười hai võ sĩ đều có cùng nhạc ra sân), bốn “khán giả nữ” ăn mặc hở hang tham gia một cuộc thi hoa hậu (mức độ ngượng hộ rất cao) và ngay trước khi RTL lên sóng trực tiếp, một “người khuấy động” hăng hái (bình thường chỉ thấy trong kỳ nghỉ ở Lloret de Mar) đã qua micro ở võ đài mà kích lên những tràng reo hò đúng chỗ. Đối với công chúng quyền anh, họ chỉ đơn giản là đám a dua. Có lẽ RTL chẳng bận tâm, vì khán giả truyền hình đâu có nhận ra điều đó.
- Wem das bekannt vorkommt, war vielleicht schon mal TV-Studiogast bei einer der sogenannten Sitcoms, Talk- oder Gameshows. Die sind irrsinnig lustig. Nur das Publikum, vom Branchenjargon "Klatschvieh" getauft, scheint etwas zu einfältig, das auch so richtig mitzukriegen. — Ai thấy quen quen với chuyện này có lẽ từng là khách mời trong trường quay truyền hình của một trong những sitcom, talk show hoặc game show gọi là như thế. Chúng thì buồn cười khủng khiếp. Chỉ có khán giả, trong tiếng lóng ngành gọi là “đám a dua”, dường như hơi quá ngây ngô để thật sự hiểu điều đó.
Nghĩa khác
- Publikum, (mitgebrachte) Zuhörerschaft