Klatschpappe
Nghĩa tiếng Việt: bìa đập cổ vũ
Phát âm (IPA): [ˈklat͡ʃˌpapə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Klatschpappe
Số nhiều: die Klatschpappen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klatschpappe | Klatschpappen |
| Akkusativ | Klatschpappe | Klatschpappen |
| Dativ | Klatschpappe | Klatschpappen |
| Genitiv | Klatschpappe | Klatschpappen |
Ví dụ
- Eine Klatschpappe aus Papier mit 400 g/m² klingt wesentlich tiefer und erzeugt auch mehr Volumen, als eine aus leichterem Papier gefertigte das kann. — Một tấm bìa cổ vũ làm từ giấy định lượng 400 g/m² phát ra âm trầm hơn đáng kể và cũng tạo ra âm lượng lớn hơn so với tấm làm từ giấy nhẹ hơn.