Klassikfan
Nghĩa tiếng Việt: người hâm mộ nhạc cổ điển
Phát âm (IPA): [ˈklasɪkˌfæn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Klassikfan
Số nhiều: die Klassikfans
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klassikfan | Klassikfans |
| Akkusativ | Klassikfan | Klassikfans |
| Dativ | Klassikfan | Klassikfans |
| Genitiv | Klassikfans | Klassikfans |
Ví dụ
- Als echter Klassikfan besucht er jedes Konzert dieses Orchesters. — Là một người hâm mộ nhạc cổ điển thực thụ, anh ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc của dàn nhạc này.