klassifizierend
Nghĩa tiếng Việt: phân loại
Phát âm (IPA): [klasifiˈt͡siːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Forscher verwendeten ein klassifizierendes Verfahren zur Ordnung der Daten. — Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp phân loại để sắp xếp dữ liệu.
Nghĩa khác
- xếp loại
- phân hạng
- phân loại học
- có tính phân loại
- phân loại hóa