klargehend
Nghĩa tiếng Việt: rõ ràng
Phát âm (IPA): [ˈklaːɐ̯ˌɡeːənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es gibt eine daraus klargehend sichtbare Veränderung im Verhalten. — Có một sự thay đổi hành vi có thể thấy rõ ràng từ điều đó.
Nghĩa khác
- minh bạch
- sạch sẽ
- trong sạch
- làm rõ
- giải thích