klagloser
Nghĩa tiếng Việt: cam chịu
Phát âm (IPA): [ˈklaːkloːzɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein klagloser Gehorsam überraschte alle Kollegen im Team. — Sự phục tùng không một lời than vãn của anh ấy làm tất cả đồng nghiệp trong nhóm ngạc nhiên.
Nghĩa khác
- chịu đựng
- kiên nhẫn
- bền bỉ
- một cách cam chịu
- một cách lặng lẽ