Klageendung
Nghĩa tiếng Việt: phần kết đơn kiện
Phát âm (IPA): [ˈklaːɡəʔɛndʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Klageendung
Số nhiều: die Klageendungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Klageendung | Klageendungen |
| Akkusativ | Klageendung | Klageendungen |
| Dativ | Klageendung | Klageendungen |
| Genitiv | Klageendung | Klageendungen |
Ví dụ
- „Die Klageendung darfst du beim Deklinieren nicht auslassen“, mahnt der Lehrer. — "Em không được bỏ sót đuôi cách đối cách khi chia biến cách đâu nhé", thầy giáo nhắc nhở.
- „Man weis nicht, ob Phlegyas die Nennendung in der einfachen Zahl, oder die Klageendung in der vielfachen Zahl ist.“ (1743) — "Người ta không biết liệu Phlegyas là đuôi danh cách ở số ít hay là đuôi đối cách ở số nhiều." (1743)
- „Der Accusativ (Klageendung) zeigt die Sache unter fremden Einfluß und als leidend. Z. B. Suchet den Frieden und vermeidet den Krieg.“ (1848) — "Đối cách (đuôi đối cách) thể hiện sự vật chịu tác động từ bên ngoài và ở thế bị động. Ví dụ: Hãy tìm kiếm hòa bình và tránh xa chiến tranh." (1848)
Nghĩa khác
- der Akkusativ