klägerisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc nguyên đơn; than vãn
Phát âm (IPA): [ˈklɛːɡəʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | klägerischer | klägerische |
| Akkusativ | klägerischen | klägerische |
| Dativ | klägerischem | klägerischen |
| Genitiv | klägerischen | klägerischer |
Ví dụ
- „Dieser Anspruch auf Bescheidung […] ist solange gegeben, solange das klägerische Begehren noch nicht oder noch nicht rechtmäßig (insbesondere ermessensfehlerfrei) beschieden wurde.“ — Quyền yêu cầu ra quyết định […] này vẫn tồn tại chừng nào yêu cầu của nguyên đơn vẫn chưa được giải quyết hoặc chưa được giải quyết đúng pháp luật (đặc biệt là không có lỗi lạm quyền).
- „Zu Beginn des Prozesses war seitens der Beklagten die klägerische Aktivlegitimation bestritten […]“ — Khi bắt đầu phiên tòa, phía bị đơn đã bác bỏ tư cách khởi kiện của nguyên đơn […]
- „Die Ablehnung von Prozesskostenhilfe hat zur Folge, dass sich die Beschwerdeführerin wegen des Anwaltszwangs vor dem Landgericht […] nicht mehr gegen den klägerischen Anspruch verteidigen konnte.“ — Việc từ chối trợ giúp chi phí tố tụng dẫn đến hậu quả là người khiếu nại không thể tự bào chữa chống lại yêu cầu của nguyên đơn do quy định bắt buộc phải có luật sư trước Tòa án bang […].