Klägeranwälte
Nghĩa tiếng Việt: luật sư nguyên đơn
danh từ · trình độ C1
Giống: die Klägeranwälte
Ví dụ
- Die Klägeranwälte forderten eine hohe Entschädigung für ihre Mandanten. — Các luật sư của nguyên đơn đã yêu cầu một khoản bồi thường lớn cho thân chủ của họ.
Nghĩa khác
- luật sư bên nguyên đơn
- luật sư của người khởi kiện
- luật sư khởi kiện
- luật sư bên nguyên cáo
- luật sư kiện cáo