Kitschfilm
Nghĩa tiếng Việt: phim sến sẩm; phim rẻ tiền
Phát âm (IPA): [ˈkɪt͡ʃˌfɪlm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kitschfilm
Số nhiều: die Kitschfilme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kitschfilm | Kitschfilme |
| Akkusativ | Kitschfilm | Kitschfilme |
| Dativ | Kitschfilmen | |
| Genitiv | Kitschfilme |
Ví dụ
- Am Wochenende schaut sie am liebsten einen romantischen Kitschfilm auf der Couch. — Vào cuối tuần, cô ấy thích nhất là xem một bộ phim sến súa lãng mạn trên ghế sofa.