Kitazeit
Nghĩa tiếng Việt: thời gian đi nhà trẻ
Phát âm (IPA): [ˈkiːtaˌt͡saɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kitazeit
Số nhiều: die Kitazeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kitazeit | Kitazeiten |
| Akkusativ | Kitazeit | Kitazeiten |
| Dativ | Kitazeit | Kitazeiten |
| Genitiv | Kitazeit | Kitazeiten |
Ví dụ
- „Die Betreuung reicht vom Säuglingsalter über die Kitazeit bis in die Schulzeit.“ — Việc chăm sóc kéo dài từ thời thơ ấu, qua giai đoạn mẫu giáo cho đến tận tuổi đi học.
- „In der Regel wird das Portfolio über die gesamte Kitazeit des Kindes hinweg geführt, so dass die langfristige Entwicklung sichtbar werden kann, wie es auch das Portfolio-Konzept vorsieht.“ — Thông thường, hồ sơ theo dõi được duy trì trong suốt thời gian trẻ học mẫu giáo, nhờ đó có thể thấy được sự phát triển dài hạn, đúng như mục tiêu của phương pháp này.