Kitakosten
Nghĩa tiếng Việt: chi phí nhà trẻ
Phát âm (IPA): [ˈkiːtaˌkɔstn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kitakosten
Số nhiều: die Kitakosten
Ví dụ
- „In einem ähnlichen Fall in Stade sanken nach einem Urteil die Kitakosten um 45 Prozent.“ — Trong một vụ việc tương tự ở Stade, chi phí nhà trẻ đã giảm 45% sau phán quyết của tòa án.