kissenähnlich
Nghĩa tiếng Việt: giống cái gối; dạng gối
Phát âm (IPA): [ˈkɪsn̩ˌʔɛːnlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kissenähnlicher | kissenähnliche |
| Akkusativ | kissenähnlichen | kissenähnliche |
| Dativ | kissenähnlichem | kissenähnlichen |
| Genitiv | kissenähnlichen | kissenähnlicher |
Ví dụ
- „Große Schwefelfontänen kühlen sich schlagartig beim Kontakt mit dem kalten Meerwasser ab, bilden groteske, kissenähnliche Strukturen, wenn sie sich in schwarze Gesteine umwandeln.“ — Những cột lưu huỳnh lớn nguội đi đột ngột khi tiếp xúc với nước biển lạnh, tạo thành các cấu trúc kỳ dị giống như chiếc gối khi chúng biến thành đá đen.