Kirschenmund
Nghĩa tiếng Việt: miệng anh đào
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁʃn̩ˌmʊnt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kirschenmund
Số nhiều: die Kirschenmünder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kirschenmund | Kirschenmünder |
| Akkusativ | Kirschenmund | Kirschenmünder |
| Dativ | Kirschenmund | Kirschenmündern |
| Genitiv | Kirschenmundes | Kirschenmünder |
Ví dụ
- Sie lächelte freundlich und zeigte ihren schönen Kirschenmund. — Cô ấy mỉm cười thân thiện và để lộ đôi môi đỏ mọng như quả anh đào xinh đẹp của mình.
Nghĩa khác
- môi anh đào
- môi trái cherry
- miệng như quả anh đào