kirren
Nghĩa tiếng Việt: dụ bằng mồi
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kirren · er/sie/es kirrt · kirrte · haben gekirrt
Präsens (hiện tại)
| ich | kirre |
| du | kirrst |
| er/sie/es | kirrt |
| wir | kirren |
| ihr | kirrt |
| sie/Sie | kirren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kirrte |
| du | kirrtest |
| er/sie/es | kirrte |
| wir | kirrten |
| ihr | kirrtet |
| sie/Sie | kirrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekirrt |
| du | hast gekirrt |
| er/sie/es | hat gekirrt |
| wir | haben gekirrt |
| ihr | habt gekirrt |
| sie/Sie | haben gekirrt |
Ví dụ
- Es wird als ein zuverläßiges Mittel, unbändige Pferde zu kirren, empfohlen, ihnen in die Nasenlöcher zu hauchen […]. — Người ta khuyến nghị như một cách đáng tin cậy để thuần hóa những con ngựa hung dữ rằng hãy thổi vào lỗ mũi của chúng […].
- Schwarzwild kirrt man am besten mit Mais. — Lợn rừng thì tốt nhất nên dụ bằng ngô.
- übertragen: „Mit Golde gekirrt, nach Gold nur sollt ihr noch gieren!“ — Được dụ bằng vàng, chỉ vì vàng mà các ngươi còn phải khao khát!
Nghĩa khác
- ein Pferd zähmen
- Wild durch regelmäßiges Füttern ködern
- jemanden nervös machen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kirren → Đúng: er kirrt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)