die kirchliche Trauung
Nghĩa tiếng Việt: đám cưới ở nhà thờ
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁçlɪçə ˈtʁaʊ̯ʊŋ]
Nghe phát âm die kirchliche Trauung
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die kirchliche Trauung findet am Samstag statt. — Đám cưới ở nhà thờ sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
- Sie wünschen sich eine romantische kirchliche Trauung. — Họ mong muốn một đám cưới lãng mạn tại nhà thờ.