Kirchenton
Nghĩa tiếng Việt: âm nhạc nhà thờ
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁçn̩ˌtoːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kirchenton
Số nhiều: die Kirchentöne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kirchenton | Kirchentöne |
| Akkusativ | Kirchenton | Kirchentöne |
| Dativ | Kirchenton | Kirchentönen |
| Genitiv | Kirchentones | Kirchentöne |
Ví dụ
- Hierdurch erhielten sie den Kammerton, der immer etwas vom Kirchenton in der Höhe verschieden ist, und bekanntlich stehen die Orgelpfeifen immer im Kirchentone. — Nhờ đó, họ có được âm chuẩn, vốn luôn cao hơn đôi chút so với âm điệu nhà thờ, và như đã biết, các ống đàn organ luôn được chỉnh theo âm điệu nhà thờ.
- Die authentische und die plagale Variante eines Kirchentons verfügen über denselben Grundton (Finalis), unterscheiden sich aber im Tonraum, der beim plagalen Kirchenton in der Regel eine Quarte tiefer liegt, sowie im wichtigsten Gerüstton (Tenor, Rezitationston oder auch Tuba). — Biến thể chính thống và biến thể phái sinh của một điệu nhà thờ có cùng âm chủ (Finalis), nhưng khác nhau về âm vực, trong đó điệu nhà thờ phái sinh thường thấp hơn một quãng bốn, cũng như về âm trụ quan trọng nhất (Tenor, giọng ngâm tụng hay còn gọi là Tuba).
- Es handelt sich um ein Halleluja im 1. Kirchenton. (Während es sich in der griechischen Kirche wirklich um Tonarten handelt, sind es in der russischen Kirche die melodischen Floskeln, die den jeweiligen Kirchenton charakterisieren.) — Đây là một Halleluja ở điệu nhà thờ thứ 1. (Trong giáo hội Hy Lạp, thực sự là các điệu thức; còn trong giáo hội Nga, chính các mô-típ giai điệu đặc trưng cho từng điệu nhà thờ.)
Nghĩa khác
- nhạc nhà thờ
- nhạc tôn giáo
- thánh ca
- âm thanh nhà thờ
- giai điệu nhà thờ