Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kirchengebot

Nghĩa tiếng Việt: điều răn của Giáo hội

Phát âm (IPA): [ˈkɪʁçn̩ɡəˌboːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Kirchengebot

Số nhiều: die Kirchengebote

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKirchengebotKirchengebote
AkkusativKirchengebotKirchengebote
DativKirchengebotKirchengeboten
GenitivKirchengebotesKirchengebote

Ví dụ

Nghĩa khác